command car

/kə'mɑ:ndkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
command car

A general stands beside his command car reviewing a map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe của sĩ quan chỉ huy: Một loại xe quân sự được thiết kế đặc biệt để sử dụng cho các sĩ quan chỉ huy cấp cao, thường được trang bị các phương tiện liên lạc có thể được sử dụng làm trung tâm chỉ huy di động.
    • Xe com-măng-ca: Đây cách phiên âm tiếng Việt thông dụng của từ "command car".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general arrived in his command car. (Vị tướng đã đến trong chiếc xe chỉ huy của ông ấy.)
    • The command car was equipped with advanced radio systems. (Chiếc xe com-măng-ca được trang bị hệ thống radio tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt trong Chiến tranh Thế giới thứ II Chiến tranh Việt Nam, để chỉ các loại xe như Jeep, Dodge, hoặc xe bán tải được cải tạo cho mục đích chỉ huy.
Biến thể từ gần giống
  • Staff car (n): Xe của ban tham mưu. Đây một loại xe tương tự, thường dùng cho các sĩ quan tham mưu, có thể ít được trang bị cho mục đích liên lạc trực tiếp hơn so với một "command car".
  • Command vehicle (n): Phương tiện chỉ huy. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ loại xe nào (xe tải, xe bọc thép) được sử dụng làm trung tâm chỉ huy.
Từ đồng nghĩa
  • Headquarters vehicle: Xe ban chỉ huy.
  • Command and control vehicle: Xe chỉ huy kiểm soát.
command car

A general stands beside his command car reviewing a map.

danh từ
  1. (quân sự) xe của sĩ quan chỉ huy
  2. xe com-măng-ca